Mở nắp một tổ ong dú lần đầu, người quen ong mật sẽ ngạc nhiên: không có cầu, không có bánh tổ lục giác nào cả.
| Bộ phận | Hình dạng | Chức năng |
|---|---|---|
| Ống cửa | Ống sáp nhô ra ngoài thùng | Kiểm soát lối vào, chỗ ong gác đứng |
| Hũ mật | Những bình sáp riêng lẻ, tròn | Trữ mật |
| Hũ phấn | Tương tự hũ mật, thường tách khu | Trữ phấn hoa |
| Vùng ấu trùng | Cấu trúc riêng, thường ở giữa | Nuôi thế hệ mới |
| Lớp bọc và lớp bịt | Màng sáp bao quanh | Giữ nhiệt ẩm, bịt khe |
Đây là đặc điểm không lẫn với loài nào khác ở Việt Nam. Ong dú xây một ống nhỏ bằng sáp trộn nhựa cây nhô ra ở miệng tổ, thường màu nâu hoặc đen.
Ống này có chức năng thật:
Đàn khoẻ giữ ống nguyên vẹn và đắp đều. Ống vỡ, méo, không được sửa là dấu hiệu đàn đang yếu.
Đây là bộ phận giải thích nhiều điều nhất về sản phẩm.
Ong mật trữ mật trong lỗ sáp lục giác rồi bịt nắp sau khi cô đặc kỹ. Ong dú trữ trong những cái hũ riêng lẻ — như bình nhỏ bằng sáp — và không cô đặc tới mức tương đương.
Hệ quả:
Hũ chín thường sẫm màu hơn và đã được ong bịt kín — đây là dấu hiệu để biết hũ nào lấy được.
Khi mở tổ kiểm tra, đây là chỗ cần nhìn đầu tiên.
Có ấu trùng đang phát triển nghĩa là:
Không có ấu trùng mới qua nhiều tuần là dấu hiệu đáng ngại nhất — có thể đàn đã mất chúa, mà với ong dú thì mất chúa gần như là mất đàn.
Toàn bộ cấu trúc dính liền vào nhau và dính vào thành thùng, nắp thùng qua lớp sáp bịt.
Đây là khác biệt căn bản với ong mật và nó giải thích:
Ong dú không dùng sáp thuần mà trộn với nhựa cây. Vật liệu này dẻo hơn, dính hơn, và có mùi đặc trưng.
Hai hệ quả thực tế:
Rồi đóng lại nhanh. Mỗi phút tổ mở là mỗi phút đàn phải xử lý tình huống thay vì làm việc.
Năm bộ phận chính: ống cửa bằng sáp nhô ra ngoài, hũ mật là những bình sáp riêng lẻ, hũ phấn thường tách khu, vùng ấu trùng ở giữa, và lớp bọc cùng lớp bịt bao quanh giữ nhiệt ẩm.
Vì cách trữ khác. Ong mật trữ trong lỗ sáp lục giác rồi bịt nắp sau khi cô đặc kỹ, còn ong dú trữ trong những hũ riêng lẻ và không cô đặc tới mức tương đương, nên độ ẩm cao hơn — thường trên 25%.
Thu hẹp lối vào nên dễ phòng thủ hơn, làm chỗ cho ong gác đứng, và điều tiết không khí ra vào tổ. Đàn khoẻ giữ ống nguyên vẹn và đắp đều, còn ống vỡ méo không được sửa là dấu hiệu đàn yếu.
Mức phủ của ong trước, rồi vùng ấu trùng là quan trọng nhất, sau đó hũ mật và hũ phấn, cấu trúc tổng thể, và mùi. Không có ấu trùng mới qua nhiều tuần là dấu hiệu đáng ngại nhất.
Vì toàn bộ cấu trúc dính liền vào nhau và dính vào thành thùng cùng nắp thùng qua lớp sáp bịt. Điều này giải thích vì sao mở tổ có chi phí, vì sao không có thao tác kiểm từng cầu, và vì sao mất chúa rất khó cứu.
Không phải con nào cũng làm việc như nhau. Công việc trong tổ chia theo tuổi ong.
Không cần mở nắp vẫn đọc được nhiều về đàn — chỉ cần nhìn cái ống sáp ở cửa tổ.
Ong dú không có cầu ong. Mật để trong hũ, ấu trùng nuôi ở khu riêng — hai thứ tách bạch.
Một chi tiết cấu trúc giải thích gần hết các quy tắc của nghề — vì sao ít mở tổ, vì sao mất chúa là mất đàn.
Trục vật lý: bản thân cái tổ. Cấu trúc bên trong tổ ong dú, thùng nuôi, kích thước, vật liệu, chống nóng chống ẩm, cách tách đàn, cách đánh mã và quản lý từng tổ, mua tổ giống. Chi tiết kỹ thuật ở mức bàn tay chạm vào được.